thuộc ngữ
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Thành phần ngữ pháp bổ nghĩa cho chủ ngữ: "thuộc ngữ" là một thành phần trong câu, thường đi sau động từ nối (như "là", "trở thành", "có vẻ"), dùng để mô tả hoặc xác định đặc điểm, tính chất, trạng thái của chủ ngữ. Trong tiếng Việt, "thuộc ngữ" thường là một danh từ, tính từ hoặc cụm từ.
- Vai trò trong cấu trúc câu: "thuộc ngữ" giúp hoàn chỉnh ý nghĩa của câu bằng cách cung cấp thông tin bổ sung về chủ ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "giáo viên" bổ nghĩa cho chủ ngữ "cô ấy".)
- (Tính từ "giàu có" mô tả trạng thái mới của chủ ngữ.)
- (Cụm tính từ bổ sung thông tin về con mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuộc ngữ miêu tả": loại thuộc ngữ dùng để mô tả đặc điểm tạm thời hoặc vĩnh viễn của chủ ngữ.
- Trong câu "Bầu trời hôm nay rất xanh", "rất xanh" là thuộc ngữ miêu tả. (Thuộc ngữ này mô tả trạng thái của bầu trời.)
"thuộc ngữ xác định": loại thuộc ngữ dùng để xác định danh tính hoặc loại của chủ ngữ.
- "Ông ấy là bác sĩ" — "bác sĩ" là thuộc ngữ xác định. (Thuộc ngữ xác định nghề nghiệp của chủ ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Vị ngữ (danh từ): toàn bộ phần còn lại của câu sau chủ ngữ, bao gồm cả thuộc ngữ và các thành phần khác.
- Trong câu "Tôi đang học bài", "đang học bài" là vị ngữ. (Vị ngữ chứa thuộc ngữ nếu có.)
Bổ ngữ (danh từ): thành phần bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ, khác với thuộc ngữ (bổ nghĩa cho chủ ngữ).
- "Anh ấy yêu em" — "em" là bổ ngữ. (Bổ ngữ bổ nghĩa cho động từ "yêu".)
Từ đồng nghĩa
- Tính ngữ: (ít dùng) thuật ngữ cổ hơn, chỉ thành phần bổ nghĩa trong cấu trúc câu.
- Thuộc từ: (ít phổ biến) từ hoặc cụm từ làm thuộc ngữ.
Thành ngữ liên quan
thuộc ngữ bắt buộc: thuộc ngữ cần thiết để câu có nghĩa hoàn chỉnh.
- Trong câu "Anh ấy là sinh viên", "sinh viên" là thuộc ngữ bắt buộc. (Nếu bỏ thuộc ngữ, câu sẽ vô nghĩa.)
thuộc ngữ tùy chọn: thuộc ngữ có thể lược bỏ mà không làm thay đổi cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
- "Cô ấy có vẻ vui" — "vui" là thuộc ngữ tùy chọn. (Câu vẫn hoàn chỉnh nếu nói "Cô ấy có vẻ".)